Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

income-tax

/'inkəmtæks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

income-tax

/'inkəmtæks/

danh từ

  • thuế doanh thu, thuế lợi tức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...