Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

income-tax

/'inkəmtæks/

danh từ

  • thuế doanh thu, thuế lợi tức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...