Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incomeless

/'inkəmlis/

tính từ

  • không có thu nhập, không có doanh thu, không có lợi tức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...