Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incomeless

/'inkəmlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incomeless

/'inkəmlis/

tính từ

  • không có thu nhập, không có doanh thu, không có lợi tức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...