Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incomings

//

* danh từ số nhiều
  • số tiền thu được
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of entering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...