Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34216

incommensurability

/'inkə,menʃərə'biliti/

danh từ

  • tính không thể đo được với nhau, tính không thể so với nhau
  • (toán học) tính vô ước
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being incommensurable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...