Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #43644

incommensurate

/,inkə'menʃərit/

tính từ

  • (: with, to) không xứng, không tương xứng, không cân xứng
    • abilities are incommensurate with (to) task: khả năng không xứng với nhiệm vụ
  • (như) incommensurable
Định nghĩa tiếng Anh

a. not corresponding in size or degree or extent

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...