Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incommodious

/,inkə'moudjəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incommodious

/,inkə'moudjəs/

tính từ

  • khó chịu, phiền phức, bất tiện
  • quá chật chội bất tiện
Định nghĩa tiếng Anh

a. uncomfortably or inconveniently small

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...