Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incompactness

/,inkəm'pæktnis/

danh từ

  • tính lỏng, tính không rắn chắc; tính không kết lại thành khối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...