Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incomparableness

/in'kɔmpərəblnis/

danh từ

  • tính không thể so sánh được
  • sự có một không hai, sự vô song
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...