Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incompatibleness

/'inkəm,pætə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incompatibleness

/'inkəm,pætə'biliti/

danh từ

  • tính không hợp, tính không tương hợp, tính kỵ nhau
  • tính xung khắc, tính không hợp nhau
    • incompatibility of temper: tính không hợp nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being incompatible; incompatibility.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...