Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incompetently

/ɪn'kɒmpɪtəntlɪ/ phổ biến #41081
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incompetently

//

* phó từ
  • non yếu, kém cỏi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an incompetent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...