Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27877

incompletely

//

* phó từ
  • dở dang, không đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh

r. not to a full degree or extent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...