Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27309

incompleteness

/,inkəm'pli:ʃn/

danh từ

  • tình trạng thiếu, tình trạng chưa đầy đủ
  • tình trạng chưa hoàn thành, tình trạng chưa làm xong
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being crude and incomplete and imperfect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...