Từ điển Anh–Việt

112.478 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incompliable

/,inkəm'plaiənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incompliable

/,inkəm'plaiənt/

tính từ

  • không chiều, không phục tùng mệnh lệnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...