Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incompliant

/,inkəm'plaiənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incompliant

/,inkəm'plaiənt/

tính từ

  • không chiều, không phục tùng mệnh lệnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not compliant; unyielding to request, solicitation, or command; stubborn.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...