Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incomprehensible

/in,kɔmpri'hensəbl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11659
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incomprehensible

/in,kɔmpri'hensəbl/

tính từ

  • không thể hiểu nổi, khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh

a. difficult to understand

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...