incomprehensibly
/ɪnˌkɒmprɪˌhensəblɪ/ phổ biến #33837
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incomprehensibly
//
* phó từ- không thể hiểu được, không hiểu nổi
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...