Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26223

incomprehension

/in,kɔmpri'henʃn/

danh từ

  • sự không hiểu được
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inability to understand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...