Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incompressibility

/'inkəm,presə'biliti/

danh từ

  • tính không nén được, tính không ép được
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being incompressible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...