inconceivableness
/'inkən,si:və'biliti/
danh từ
- tính không thể hiểu được, tính không thể nhận thức được; tính không thể tưởng tượng được
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being impossible to conceive
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the state of being impossible to conceive
Đang tải...