Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inconclusively

/ˌɪnkən'klu:sɪvlɪ/ phổ biến #40662
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inconclusively

//

* phó từ
  • lửng lơ, mập mờ
Định nghĩa tiếng Anh

r. not conclusively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...