Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incondensability

/'inkən,densə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incondensability

/'inkən,densə'biliti/

danh từ

  • tính không thể ngưng kết; tính không thể cô đọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Incondensibility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...