Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inconformity

/,inkən'fɔ:miti/

danh từ (: to, with)

  • sự khác biệt, sự không giống nhau; sự không phù hợp, sự không thích hợp
  • sự không theo đúng, sự không y theo
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of conformity; nonconformity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...