Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incongruously

/ɪn'kɒŋɡrʊəslɪ/ phổ biến #25518
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incongruously

//

* phó từ
  • không thích hợp, phi lý
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an incongruous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...