Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incongruousness

/in'kɔɳgruəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incongruousness

/in'kɔɳgruəsnis/

danh từ ((cũng) incongruity, incongruence)

  • tính không hợp nhau
  • tính không thích hợp, tính phi lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of disagreeing; being unsuitable and inappropriate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...