Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inconsecutive

/,inkən'sekjutiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inconsecutive

/,inkən'sekjutiv/

tính từ

  • không liên tục, không liên hợp, không tiếp liền nhau, ngắt quãng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...