Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inconsequence

/in'kɔnsikwəns/

danh từ

  • tính không hợp lý, tính không lôgic
Định nghĩa tiếng Anh

n. having no important effects or influence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...