Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inconsequentiality

/'inkɔnsi,kwenʃi'æliti/

danh từ

  • (như) inconsequency
  • tính không quan trọng, tính vụn vặt, tính tầm thường
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being inconsequential.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...