Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inconsequentially

//

* phó từ
  • vụn vặt, không đâu vào đâu
Định nghĩa tiếng Anh

r. lacking consequence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...