Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inconsequentness

/in'kɔnsikwəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inconsequentness

/in'kɔnsikwəns/

danh từ

  • tính không hợp lý, tính không lôgic
Định nghĩa tiếng Anh

n. Inconsequence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...