Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32584

inconsiderable

/,inkən'sidərəbl/

tính từ

  • không đáng kể, nhỏ bé
    • an inconsiderable shortcoming: một thiếu sót không đáng kể
Định nghĩa tiếng Anh

a. too small or unimportant to merit attention

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...