Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inconsiderateness

/,inkən'sidəritnis/

danh từ ((cũng) inconsideration)

  • sự thiếu ân cần, sự thiếu chu đáo, sự thiếu quan tâm đến người khác
  • sự thiếu thận trọng, sự thiếu suy nghĩ, sự khinh suất
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being inconsiderate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...