Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inconsiderateness

/,inkən'sidəritnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inconsiderateness

/,inkən'sidəritnis/

danh từ ((cũng) inconsideration)

  • sự thiếu ân cần, sự thiếu chu đáo, sự thiếu quan tâm đến người khác
  • sự thiếu thận trọng, sự thiếu suy nghĩ, sự khinh suất
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being inconsiderate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...