Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28589

inconsistently

//

* phó từ
  • đầy mâu thuẫn, không nhất quán, không trước sau như một, tiền hậu bất nhất
Định nghĩa tiếng Anh

r. without showing consistency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...