Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inconsistently

/ˌɪnkən'sɪstəntlɪ/ phổ biến #28589
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inconsistently

//

* phó từ
  • đầy mâu thuẫn, không nhất quán, không trước sau như một, tiền hậu bất nhất
Định nghĩa tiếng Anh

r. without showing consistency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...