Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inconsolability

/'inkən,soulə'biliti/

danh từ

  • tính không thể nguôi, tính không thể an ủi được, tính không thể giải khây được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...