Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inconsonance

/in'kɔnsənəns/

danh từ

  • (âm nhạc) sự không thuận tai, sự chối tai
  • sự không phù hợp, sự không hoà hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Inconsonancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...