inconstancy
/in'kɔnstənsi/
danh từ
- tính không bền lòng, tính thiếu kiên nhẫn
- tính không kiên định, tính hay thay đổi; tính không chung thu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being changeable and variable
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being changeable and variable
Đang tải...