Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #37595

inconstancy

/in'kɔnstənsi/

danh từ

  • tính không bền lòng, tính thiếu kiên nhẫn
  • tính không kiên định, tính hay thay đổi; tính không chung thu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being changeable and variable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...