inconstantly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inconstantly
//
- xem inconstant
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In an inconstant manner.
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In an inconstant manner.
Đang tải...