incontestability
/'inkən,testə'biliti/
danh từ
- tính không thể chối câi được
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being incontestable.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The quality or state of being incontestable.
Đang tải...