Từ điển Anh–Việt

112.380 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incontestable

/,inkən'testəbl/ phổ biến #35738
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incontestable

/,inkən'testəbl/

tính từ

  • không thể chối câi được
    • incontestable proofs: bằng chứng không thể chối câi được
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being contested or disputed s. not open to question; obviously true

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...