incontestable
/,inkən'testəbl/ phổ biến #35738
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incontestable
/,inkən'testəbl/
tính từ
- không thể chối câi được
- incontestable proofs: bằng chứng không thể chối câi được
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of being contested or disputed s. not open to question; obviously true