Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35738

incontestable

/,inkən'testəbl/

tính từ

  • không thể chối câi được
    • incontestable proofs: bằng chứng không thể chối câi được
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being contested or disputed\ns. not open to question; obviously true

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...