incontestable
/,inkən'testəbl/
tính từ
- không thể chối câi được
- incontestable proofs: bằng chứng không thể chối câi được
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of being contested or disputed\ns. not open to question; obviously true
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. incapable of being contested or disputed\ns. not open to question; obviously true
Đang tải...