incontestably
/inkәnˊtestәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incontestably
//
* phó từ- hiển nhiên, rành rành, không thể chối cãi
Từ điển Anh–Việt
112.380 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...