Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incontinently

/in'kɔntinəntli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incontinently

/in'kɔntinəntli/

phó từ

  • không kiềm chế được, không kìm lại được, không thể dằn lại được, không thể giữ lại được
  • hoang dâm vô độ
  • (văn học) ngay tức thì, tức khắc
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an incontinent manner; without restraint, or without due restraint; -- used esp. of the passions or appetites. adv. Immediately; at once; forthwith.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...