Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incontrollable

/,ʌnkən'trouləbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incontrollable

/,ʌnkən'trouləbl/

tính từ

  • không kiểm soát được, không kiểm tra được
  • không ngăn được, không nén được
  • khó dạy, bất trị (trẻ con)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not controllable; uncontrollable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...