incontrovertibly
/ˌɪnkɒntrə'vɜ:təblɪ/ phổ biến #38533
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incontrovertibly
//
* phó từ- hiển nhiên, rành rành, không thể chối cãi
Định nghĩa tiếng Anh
r in an obvious and provable manner