Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incontrovertibly

/ˌɪnkɒntrə'vɜ:təblɪ/ phổ biến #38533
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incontrovertibly

//

* phó từ
  • hiển nhiên, rành rành, không thể chối cãi
Định nghĩa tiếng Anh

r in an obvious and provable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...