Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incoordinate

/,inkou'ɔ:dnit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incoordinate

/,inkou'ɔ:dnit/

tính từ

  • không phối hợp, không kết hợp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not coordinate.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...