Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incoordination

/'inkou,ɔ:di'neiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incoordination

/'inkou,ɔ:di'neiʃn/

danh từ

  • sự không phối hợp, sự không kết hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of coordination of movements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...