Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incoordination

/'inkou,ɔ:di'neiʃn/

danh từ

  • sự không phối hợp, sự không kết hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of coordination of movements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...