Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incorporable

/in'kɔ:pәrәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incorporable

//

  • xem incorporate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...