Từ điển Anh–Việt

112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incorporate healthy fats

/ɪnˈkɔːrpəreɪt ˈhɛlθi fæts/

Nghĩa thường dùng

bao gồm chất béo có lợi trong chế độ ăn uống của bạn. cụm từ

“You should incorporate healthy fats like avocados into your meals.”Bạn nên bao gồm chất béo có lợi như bơ vào bữa ăn của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...