Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incorporatedness

/in'kɔ:pəreitidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incorporatedness

/in'kɔ:pəreitidnis/

danh từ

  • sự sáp nhập, sự hợp nhất, sự kết hợp chặt chẽ
  • sự hợp thành tổ chức, sự hợp thành đoàn thể
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...