Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incorporator

/in'kɔ:pəreitə/

danh từ

  • người sáp nhập, người hợp nhất
  • người hợp thành tổ chức, người hợp thành đoàn thể
  • hội viên (của đoàn thể)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of a number of persons who gets a company\n incorporated; one of the original members of a corporation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...