Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incorporeality

/'inkɔ:,pɔ:ri'æliti/

danh từ

  • tính vô hình, tính vô thể
  • tính thần linh, tính thiên thần
  • (pháp lý) tính không cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of not being physical; not consisting of matter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...