Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11146

incorrectly

//

* phó từ
  • sai, không đúng cách
  • không đúng đắn, không nghiêm túc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an inaccurate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...